lên chân
Định nghĩa
- Động từ:
- Đạt được phong độ cao, thành tích mới: "lên chân" chỉ trạng thái một đội bóng, vận động viên hoặc nhóm người bắt đầu chơi tốt hơn, ghi được nhiều bàn thắng hơn hoặc có kết quả tích cực sau một thời gian thi đấu kém.
- Phát triển năng lực, tạo ra thành công mới: Trong ngữ cảnh thông tục, "lên chân" mô tả sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng hoặc hiệu suất, thường dùng trong thể thao (đặc biệt là bóng đá).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội bóng đã lên chân sau khi thay đổi chiến thuật. (Đội bóng bắt đầu chơi tốt hơn và ghi bàn nhiều hơn.)
- Cầu thủ này lên chân rất nhanh ở hiệp hai. (Cầu thủ này thi đấu xuất sắc hơn trong hiệp hai so với hiệp một.)
- Sau trận thua đầu mùa, đội đã lên chân và thắng liên tiếp ba trận. (Đội đã lấy lại phong độ và giành chiến thắng liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên chân trong thi đấu": đạt phong độ cao trong một trận đấu cụ thể.
- Họ lên chân trong những phút cuối và gỡ hòa ngoạn mục. (Họ chơi tốt hơn ở cuối trận và có bàn gỡ hòa.)
- "lên chân đúng lúc": đạt phong độ cao vào thời điểm quan trọng.
- Đội chủ nhà lên chân đúng lúc để giành vé vào chung kết. (Đội chủ nhà chơi hay nhất vào thời điểm then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lên phong độ (cụm động từ): cải thiện khả năng thi đấu, tương tự "lên chân" nhưng trang trọng hơn.
- Anh ấy lên phong độ sau khi tập luyện chăm chỉ. (Anh ấy chơi tốt hơn sau khi tập.)
- Chân (danh từ): trong ngữ cảnh này, "chân" tượng trưng cho bước đi, phong độ hoặc khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa
- Lên đời: cải thiện đáng kể về chất lượng hoặc trình độ (thường dùng trong đời sống, không chỉ thể thao).
- Thăng hoa: đạt đến đỉnh cao về cảm xúc hoặc thành tích (có thể dùng cho nghệ thuật hoặc thể thao).
- Vào phom: đạt trạng thái thi đấu ổn định và tốt (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Lên chân lên cẳng: tiến bộ vượt bậc, đạt được nhiều thành công (thường dùng với nghĩa bóng là phát triển mạnh mẽ).
- Sau khi đầu tư công nghệ, công ty lên chân lên cẳng. (Công ty phát triển nhanh chóng và đạt nhiều thành tựu.)